taffy apple

Định nghĩa

Danh từ:
- Táo kẹo (taffy apple): Một loại táo được phủ một lớp chất ngọt, thường đường caramel hóa, tạo thành lớp vỏ cứng hoặc dai bên ngoài, tương tự như kẹo kéo.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ thích thú ăn một quả táo kẹo tại hội chợ.)
  • ( ấy mua một quả táo kẹo được phủ caramel rắc hạt màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a taffy apple": làm táo kẹo, thường quy trình nhúng táo vào hỗn hợp đường đun sôi để tạo lớp vỏ.
    • We learned how to make a taffy apple at the cooking class. (Chúng tôi đã học cách làm táo kẹo trong lớp nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy apple (n): táo kẹo (thường dùng chỉ táo phủ caramel hoặc kẹo cứng, tương tự taffy apple).

    • A candy apple is a popular treat at Halloween. (Táo kẹo món ăn vặt phổ biến vào dịp Halloween.)
  • Caramel apple (n): táo caramel (một biến thể của taffy apple, nhấn mạnh lớp phủ caramel).

    • The caramel apple was sticky and sweet. (Táo caramel rất dính ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Toffee apple (n): táo kẹo (ở Anh, thường dùng chỉ táo phủ kẹo cứng, tương tự taffy apple).
  • Kẹo táo (n): cách gọi thông thường trong tiếng Việt, mô tả một quả táo được phủ một lớp kẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

taffy apple
A child holds a taffy apple at a fair.